party boy

/ˈpɑrti bɔɪ/
Danh từ
  1. (từ lóng) Gái mại dâm nam.
    (slang) A male prostitute.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bữa tiệc, cậu bé.
    Used other than figuratively or idiomatically: see party, boy.
🎬 Nghe “party boy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish